Clip trường TH Chí Công 1
Bảng tổng hợp kết quả giáo dục Lớp 5A. Năm học:2011-2012
TỔNG HỢP KẾT QUẢ GIÁO DỤC LỚP 5A
NĂM HỌC 2011 - 2012
GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM : LÊ THỊ HIỆP
|
STT |
Họ và tên |
Xếp loại học lực môn |
Xếp loại hạnh kiểm |
Xếp loại giáo dục |
Lên lớp (lưu ban) |
Khen thưởng |
||||||||||
|
T.Việt |
Toán |
Đạo đức |
Khoa học |
L.Sử & Đ.lí |
Âm nhạc |
Mĩ thuật |
Kỉ thuật |
Thể dục |
Ngoại ngữ |
Tin học |
||||||
|
01 |
Phạm Thanh Bằng |
7 |
9 |
A |
7 |
8 |
A |
A |
A |
A |
6 |
8 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
02 |
Mai Văn Cơ |
9 |
10 |
A |
9 |
9 |
A+ |
A |
A |
A |
8 |
7 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
03 |
Trương Minh Duy |
8 |
9 |
A |
7 |
8 |
A |
A |
A+ |
A+ |
7 |
7 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
04 |
Võ Xuân Dương |
9 |
10 |
A+ |
9 |
9 |
A+ |
A |
A |
A+ |
9 |
9 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
05 |
Nguyễn Tấn Đạt |
7 |
9 |
A |
8 |
8 |
A+ |
A+ |
A |
A+ |
8 |
8 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
06 |
Nguyễn Trần Tấn Đạt |
7 |
9 |
A |
7 |
7 |
A+ |
A+ |
A |
A+ |
7 |
9 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
07 |
Huỳnh Phi Thoàng Em |
7 |
8 |
A |
9 |
8 |
A+ |
A+ |
A+ |
A |
5 |
8 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
08 |
Ngô Thành Hùng |
9 |
10 |
A |
10 |
9 |
A |
A |
A+ |
A |
8 |
9 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
09 |
Lê Quốc Khánh |
9 |
10 |
A+ |
10 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
10 |
9 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
10 |
Phạm Đình Khoa |
7 |
10 |
A+ |
10 |
10 |
A+ |
A |
A+ |
A+ |
9 |
7 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
11 |
Ngô Thanh Lộc |
8 |
8 |
A |
8 |
8 |
A |
A |
A |
A+ |
8 |
8 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
12 |
Mai Thị Kim Mai |
6 |
7 |
A+ |
7 |
5 |
A+ |
A+ |
A |
A |
6 |
6 |
Đ |
TB |
|
|
|
13 |
Nguyễn HuỳnhUyênMai |
9 |
9 |
A+ |
9 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A |
9 |
9 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
14 |
Nguyễn Trọng Nam |
9 |
10 |
A |
10 |
9 |
A+ |
A |
A |
A+ |
9 |
10 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
15 |
HồBích NgọcKim Ngân |
10 |
10 |
A+ |
9 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A |
10 |
6 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
16 |
Nguyễn PhúcYên Nhiên |
10 |
10 |
A+ |
9 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
10 |
8 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
17 |
Ngô Thái Thịnh Phát |
9 |
9 |
A |
9 |
9 |
A |
A |
A |
A |
9 |
7 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
18 |
Lê Lộc Phước |
9 |
10 |
A+ |
9 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
9 |
6 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
19 |
Nguyễn Hồ Thúy Quyên |
10 |
10 |
A+ |
10 |
10 |
A+ |
A |
A+ |
A+ |
9 |
8 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
20 |
Nguyễn Lê Bình Tân |
8 |
10 |
A+ |
10 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
8 |
7 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
21 |
Nguyễn Văn Thạch |
8 |
9 |
A+ |
8 |
8 |
A |
A |
A |
A+ |
7 |
5 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
22 |
Nhữ Hoàng Thắng |
8 |
10 |
A+ |
8 |
8 |
A+ |
A |
A |
A+ |
8 |
7 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
23 |
Nguyễn Diệu Thảo |
9 |
9 |
A+ |
10 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A |
8 |
5 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
24 |
Ngô Thị Tiền |
10 |
9 |
A+ |
10 |
9 |
A+ |
A |
A+ |
A+ |
9 |
6 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
25 |
Bùi Ngọc Thịnh |
10 |
10 |
A+ |
9 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
10 |
10 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
26 |
Nguyễn Ngọc Thịnh |
10 |
10 |
A+ |
10 |
9 |
A+ |
A |
A |
A+ |
9 |
7 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
27 |
Phạm Tấn Thịnh |
9 |
10 |
A+ |
10 |
9 |
A+ |
A+ |
A |
A |
8 |
9 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
28 |
Hồ Quốc Trung |
10 |
10 |
A+ |
10 |
10 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
9 |
8 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
29 |
Phạm Nhật Tường |
9 |
10 |
A+ |
9 |
10 |
A+ |
A+ |
A+ |
A |
10 |
10 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
30 |
Trần Ngọc Vũ |
8 |
7 |
A |
10 |
8 |
A |
A |
A+ |
A |
7 |
6 |
Đ |
Khá |
|
Tiên Tiến |
|
31 |
Đỗ Kim Xuyến |
9 |
10 |
A+ |
9 |
9 |
A+ |
A+ |
A |
A |
8 |
7 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
32 |
Mai Văn Ý |
9 |
10 |
A+ |
10 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
10 |
9 |
Đ |
Giỏi |
|
Giỏi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng hợp chung |
|
Tổng số HS: Đầu năm học: 32/8 Cuối năm học: 32/8 ( Bỏ học: / Chuyển trường: / ) |
|
Xếp loại hạnh kiểm: Đ: 32/8 CĐ: |
|
Xếp loại học lực môn: Tiếng Việt: Giỏi : 20/7 Khá : 11/0 TB: 1/1 Yếu: / Toán: Giỏi : 28/7 Khá : 4/1 TB: / Yếu: / Đạo đức: A+ : 21/8 A: 11/0 B: / Khoa học: Giỏi : 23/7 Khá : 9/1 TB : / Ls và ĐL: Giỏi : 22/7 Khá: 9/0 TB: 1/1 Âm nhạc: A+ : 25/8 A : 7/0 B: / Mĩ thuật: A+ : 17/6 A : 15/2 B: / Thủ công: A+ : 18/6 A : 14/2 B: / Thể dục: A+ : 19/2 A : 13/6 B: / Ngoại ngữ: Giỏi: 16/5 Khá: 13/2 TB: 3/1 Yếu: / (Tiếng dân tộc) Tin học: Giỏi: 10/1 Khá: 15/3 TB: 7/4 Yếu: / |
|
Xếp loại giáo dục: Giỏi: 20/7 Khá: 11/0 TB: 1/1 Yếu: / |
|
Lên lớp thẳng: 32/ |
|
Lên lớp sau kiểm tra lại: / |
|
Lưu ban: / |
|
Học sinh Giỏi: 20/7 |
|
Học sinh Tiên tiến: 11/0 |
|
Học sinh khen thưởng từng mặt: 31 |
|
Giáo viên chủ nhiệm Hiệu trưởng (Kí tên, đóng dấu)
Lê Thị Hiệp Lê Thanh Bình
|
Lê Thanh Bình @ 16:33 15/05/2012
Số lượt xem: 2079
Các ý kiến mới nhất